GIÁ ĐẤT HÒA LẠC THEO KHU VỰC
| VỊ TRÍ | GIÁ THẤP | GIÁ CAO | GIÁ PHỔ BIẾN |
| Xóm Bãi Dài (Xã Tiến Xuân) | 5,00 triệu/m2 | 12,00 triệu/m2 | 8,00 triệu/m2 |
| Xóm Bình Sơn (Xã Tiến Xuân) | 3,00 triệu/m2 | 5,90 triệu/m2 | 4,00 triệu/m2 |
| Xóm Đồng Cao (Xã Tiến Xuân) | 2,00 triệu/m2 | 4,10 triệu/m2 | 3,00 triệu/m2 |
| Thôn Miễu (Xã Tiến Xuân) | 6,00 triệu/m2 | 12,70 triệu/m2 | 8,00 triệu/m2 |
| Xóm Trại Mới (Xã Tiến Xuân) | 5,00 triệu/m2 | 11,10 triệu/m2 | 7,00 triệu/m2 |
| Xóm Nhòn (Xã Tiến Xuân) | 6,00 triệu/m2 | 12,70 triệu/m2 | 8,50 triệu/m2 |
| Xóm Cố Đụng + Suối Ngọc (Xã Tiến Xuân) | 3,50 triệu/m2 | 9,00 triệu/m2 | 5,00 triệu/m2 |
| Đường Quốc Lộ 21 (Xã Thạch Hòa) | 16,00 triệu/m2 | 22,00 triệu/m2 | 18,00 triệu/m2 |
| Khu Tái định cư Đại học Quốc gia | 16,50 triệu/m2 | 24,50 triệu/m2 | 20,50 triệu/m2 |
| Khu Tái định cư Thạch Hòa | 18,00 triệu/m2 | 28,00 triệu/m2 | 21,00 triệu/m2 |
| Thôn Đồi Sen Trì (xã Bình Yên) | 5,50 triệu/m2 | 11,50 triệu/m2 | 8,00 triệu/m2 |
| Thôn Vân Lôi (xã Bình Yên) | 5,00 triệu/m2 | 12,20 triệu/m2 | 8,00 triệu/m2 |
| Thôn Thái Bình (xã Bình Yên) | 6,00 triệu/m2 | 19,90 triệu/m2 | 9,00 triệu/m2 |
| Thôn Hòa Lạc (xã Bình Yên) | 7,00 triệu/m2 | 22,20 triệu/m2 | 11,00 triệu/m2 |
| Thôn Cánh Chủ (xã Bình Yên) | 5,50 triệu/m2 | 12,30 triệu/m2 | 7,50 triệu/m2 |
| Thôn Phúc Tiến (xã Bình Yên) | 3,50 triệu/m2 | 9,60 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 |
| Thôn Linh Sơn (xã Bình Yên) | 6,00 triệu/m2 | 18,20 triệu/m2 | 10,00 triệu/m2 |
| Khu Tái định cư Bình Yên | 16,50 triệu/m2 | 24,00 triệu/m2 | 20 triệu/m2 |
| Khu Tái định cư Linh Sơn | 14,00 triệu/m2 | 20,50 triệu/m2 | 18,50 triệu/m2 |
| Thôn Cửa Khâu (Xã Đông Xuân) | 3,00 triệu/m2 | 7,00 triệu/m2 | 4,50 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Chằm (Xã Đông Xuân) | 4,00 triệu/m2 | 9,50 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 |
| Thôn Lập Thành (Xã Đông Xuân) | 3,00 triệu/m2 | 7,00 triệu/m2 | 4,50 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Bèn (Xã Đông Xuân) | 2,50 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 | 3,50 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Giằng (Xã Đông Xuân) | 2,00 triệu/m2 | 5,00 triệu/m2 | 3,00 triệu/m2 |
| Thôn Đá Thâm (Xã Đông Xuân) | 2,50 triệu/m2 | 5,00 triệu/m2 | 3,50 triệu/m2 |
| Thôn Phú Sơn (Xã Phú Cát) | 6,00 triệu/m2 | 12,00 triệu/m2 | 8,00 triệu/m2 |
| Thôn 4 (Xã Phú Cát) | 6,00 triệu/m2 | 15,10 triệu/m2 | 9,00 triệu/m2 |
| Thôn 5 (Xã Phú Cát) | 7,00 triệu/m2 | 17,00 triệu/m2 | 10,00 triệu/m2 |
| Thôn 6 (Xã Phú Cát) | 7,00 triệu/m2 | 18,00 triệu/m2 | 11,00 triệu/m2 |
| Thôn 7 (Xã Phú Cát) | 7,00 triệu/m2 | 23,00 triệu/m2 | 11,00 triệu/m2 |
| Khu Tái Định Cư Vai Réo (Xã Phú Cát) | 15,50 triệu/m2 | 21,50 triệu/m2 | 18,50 triệu/m2 |
| Thôn Liệp Mai (Xã Ngọc Liệp) | 7,00 triệu/m2 | 18,20 triệu/m2 | 10,00 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Bụt (Xã Ngọc Liệp) | 7,00 triệu/m2 | 18,00 triệu/m2 | 11,00 triệu/m2 |
| Thôn Ngọc Phúc (Xã Ngọc Liệp) | 7,00 triệu/m2 | 17,00 triệu/m2 | 10,00 triệu/m2 |
| Thôn Hòa Trúc (Xã Hòa Thạch) | 3,50 triệu/m2 | 9,80 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 |
| Thôn Bạch Thạch (Xã Hòa Thạch) | 3,50 triệu/m2 | 9,00 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 |
| Thôn Thắng Đầu (Xã Hòa Thạch) | 3,50 triệu/m2 | 8,70 triệu/m2 | 5,50 triệu/m2 |
| Thôn Cổ Rùa (Xã Phú Mãn) | 7,50 triệu/m2 | 16,00 triệu/m2 | 11,00 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Am (Xã Phú Mãn) | 6,00 triệu/m2 | 12,50 triệu/m2 | 9,00 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Vàng (Xã Phú Mãn) | 7,50 triệu/m2 | 16,00 triệu/m2 | 11,50 triệu/m2 |
| Thôn Đồng Vỡ (Xã Phú Mãn) | 4,50 triệu/m2 | 9,50 triệu/m2 | 6,80 triệu/m2 |
| Thôn Trán Voi (Xã Phú Mãn) | 4,00 triệu/m2 | 9,60 triệu/m2 | 7,00 triệu/m2 |
| Khu Tái Định Cư Phú Mãn (Xã Phú Mãn) | 13,90 triệu/m2 | 19,50 triệu/m2 | 15,50 triệu/m2 |